Warrenpoint Town
Bắc Ireland
Warrenpoint Town Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Warrenpoint Town ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Warrenpoint Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town không ghi được bàn trong 49% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Warrenpoint Town để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Warrenpoint Town đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Warrenpoint Town đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Warrenpoint Town tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Warrenpoint Town tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Warrenpoint Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Warrenpoint Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Warrenpoint Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Warrenpoint Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Warrenpoint Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Warrenpoint Town thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Warrenpoint Town thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Warrenpoint Town có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Warrenpoint Town thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Warrenpoint Town có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Warrenpoint Town thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Warrenpoint Town thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Warrenpoint Town thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Warrenpoint Town có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Warrenpoint Town Bàn
| # | Hình thức Championship 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 61:32 | 29 | 71 | |
| 2 | 33 | 22 | 5 | 6 | 54:27 | 27 | 71 | |
| 3 | 33 | 17 | 8 | 8 | 77:41 | 36 | 59 | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | 69:52 | 17 | 51 | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 46:34 | 12 | 51 | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 43:42 | 1 | 47 | |
| 7 | 33 | 13 | 7 | 13 | 47:43 | 4 | 46 | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | 50:46 | 4 | 43 | |
| 9 | 33 | 10 | 6 | 17 | 44:50 | -6 | 36 | |
| 10 | 33 | 8 | 10 | 15 | 36:52 | -16 | 34 | |
| 11 | 33 | 3 | 11 | 19 | 37:73 | -36 | 20 | |
| 12 | 33 | 4 | 5 | 24 | 28:100 | -72 | 17 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Championship 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 17 | 8 | 13 | 59:46 | 13 | 59 | |
| 2 | 38 | 15 | 7 | 16 | 56:51 | 5 | 52 | |
| 3 | 38 | 11 | 8 | 19 | 45:53 | -8 | 41 | |
| 4 | 37 | 8 | 11 | 18 | 38:60 | -22 | 35 | |
| 5 | 38 | 5 | 13 | 20 | 43:77 | -34 | 28 | |
| 6 | 37 | 4 | 7 | 26 | 30:106 | -76 | 19 |
- Relegation Playoffs
- Relegation